crepe gardenia

Học thuật
Thân thiện
crepe gardenia

A gardener carefully tends to a blooming crepe gardenia in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây nhiệt đới: "crepe gardenia" tên tiếng Anh của một loài cây bụi nhiệt đới, tán bóng hoa thơm nở về đêm với cánh hoa dạng nhăn hoặc gợn sóng. Tên khoa học thường Tabernaemontana divaricata.
    • Tên gọi thực vật tại Việt Nam: Ở Việt Nam, cây này thường được gọi là cây Lài trâu hoặc cây Ngọc bút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crepe gardenia is known for its fragrant white flowers. (Cây Ngọc bút được biết đến với những bông hoa trắng thơm ngát.)
    • We planted a crepe gardenia in our garden for its glossy leaves and night-blooming flowers. (Chúng tôi trồng một cây Lài trâu trong vườn tán bóng hoa nở về đêm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sách vườn, hoặc khi trao đổi về các loài cây cảnh.
    • The crepe gardenia, or Tabernaemontana divaricata, is native to a region stretching from northern India to Thailand. (Cây Ngọc bút, hay Tabernaemontana divaricata, nguồn gốc từ khu vực trải dài từ Bắc Ấn Độ đến Thái Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinwheel flower: Một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loài cây này, do hoa hình dạng giống chong chóng.
  • Crape jasmine: Một biến thể tên gọi khác trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Tabernaemontana divaricata: Tên khoa học.
  • East Indian rosebay: Một tên gọi tiếng Anh khác.
  • Nerium coronarium: Một tên đồng nghĩa khoa học .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến tên một loài cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

crepe gardenia

A gardener carefully tends to a blooming crepe gardenia in the greenhouse.

Noun
  1. cây Lài trâu, Ngọc bút